40 TỪ VỰNG TIẾNG ANH NGÀNH NAILS

1386

40 Từ vựng tiếng anh về ngành nail rất hữu ích cho các bạn làm việc ngành nails. Hãy bổ sung vào vốn từ vựng của bạn nhé.

Nail tip: Móng típ

Nail Form: Phom giấy làm móng

Brush: Cọ

Powder: Bột

Buffer: Cục xốp chà lên móng bột trước khi rửa tay

Hand Piece: Bộ phận cầm trong tay để đi máy

Carbide: Đầu diamond để gắn vào hand piece

Gun(Air Brush Gun): Súng để phun mẫu

Stone (Rhinestone): Đá để gắn vào móng

Charm: Những đồ trang trí gắn lên móng

Glue: Keo

Dryer: Máy hơ tay

Base coat: nước sơn lót

Top coat: nước sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn)

Nail Polish: Sơn móng tay

Nail Clipper: Kềm bấm móng tay

Nail File: Cây dũa móng

Emery Board: Cây dũa móng

Nail Polish Remover: Tẩy móng tay, tháo móng

Nail art: Dùng cọ để vẽ

Cuticle Nipper (Cuticle Cutter): Kềm cắt da

Cuticle Oil: Tinh dầu bôi lên da sau khi làm móng xong.

Cuticle Softener: Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt

Cuticle Cream: Kem làm mềm da

Cuticle Pusher: Cây đẩy da

Cuticle Scissor: Kéo nhỏ cắt da

Pattern: Mẫu màu sơn hay mẫu design

Nail Shapes

Square: Móng hình hộp vuông góc

Square Round Corner: Móng vuông 2 góc tròn

Almond: Móng hình bầu dục mũi nhọn

Point (Stiletto): Móng mũi nhọn

Coffin (Casket): Móng 2 góc xéo, đầu bằng

Lipstick: Móng hình chéo như đầu thỏi son

Oval: Móng hình bầu dục đầu tròn

Rounded: Móng tròn

Decoration

Glitter: Móng lấp lánh

Strass: Móng tay đính đá

Flowers: Móng hoa

Leopard: Móng có họa tiết như hình da báo

Stripes: Móng sọc

Confetti: Móng Confetti

Bow: Móng nơ

Square Round Corner Móng vuông 2 góc tròn

Almond Móng hình bầu dục mũi nhọn

Point (Stiletto) Móng mũi nhọn

Coffin (Casket) Móng 2 góc xéo, đầu bằng

Lipstick Móng hình chéo như đầu thỏi son

Oval Móng hình bầu dục đầu tròn

Rounded Móng tròn

Glitter Móng lấp lánh

Strass Móng tay đính đá

Flowers Móng hoa

Leopard Móng có họa tiết như hình da báo

Stripes Móng sọc

Confetti Móng Confetti

Bow Móng nơ